Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kịch Kabuki" (1)
kịch Kabuki

Tiếng Anh
Danh từKabuki (a traditional Japanese performance)
Chúng tôi xem kịch Kabuki.
We watch Kabuki theatre.
Từ liên quan "kịch Kabuki" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kịch Kabuki" (1)
Chúng tôi xem kịch Kabuki.
We watch Kabuki theatre.
